Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迸散 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèngsàn] tung toé; bắn tung toé (chất lỏng)。四下里飞散。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迸
| bính | 迸: | bính phát (vọt ra, nổ lớn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 迸散 Tìm thêm nội dung cho: 迸散
