Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道口 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàokǒu] đầu đường; chỗ rẽ; ngã rẽ đường sắt; giao lộ。(道口儿)路口。特指铁路与公路交叉的路口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 道口 Tìm thêm nội dung cho: 道口
