Từ: 鄙語 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鄙語:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bỉ ngữ
☆Tương tự:
bỉ ngôn
言.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鄙

bẽ:bẽ mặt
bỉ:thô bỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 語

ngỡ:ngỡ là...
ngợ:thấy ngờ ngợ
ngứa:ngứa ngáy
ngửa:ngửa mặt
ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ
鄙語 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鄙語 Tìm thêm nội dung cho: 鄙語