Từ: 酥脆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酥脆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 酥 • 脆

Nghĩa của 酥脆 trong tiếng Trung hiện đại:

[sūcuì] xốp giòn (đồ ăn)。(食物)酥而且脆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酥

tô酥:tô (ngon và dòn; rũ rượi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脆

thuý脆:thuý (giòn ngon)
酥脆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酥脆 Tìm thêm nội dung cho: 酥脆