Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 野味 trong tiếng Trung hiện đại:
[yěwèi] 名
món ăn thôn quê; món ăn dân dã; món ăn bằng thịt chim muông thú rừng。猎取得来的做肉食的鸟兽。
món ăn thôn quê; món ăn dân dã; món ăn bằng thịt chim muông thú rừng。猎取得来的做肉食的鸟兽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 野
| dã | 野: | dã man; thôn dã; dã sử; dã thú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 野味 Tìm thêm nội dung cho: 野味
