Từ: 铁树 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁树:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁树 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěshù] 1. cây vạn tuế; thiết mộc lan (Cycas revoluta)。常绿灌木,叶聚生在茎的顶端,披针状椭圆形,花淡红色或紫色。产于热带地方。供观赏。
2. cây tô thiết。苏铁的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 树

ruối:cây ruối
thụ:cổ thụ
铁树 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁树 Tìm thêm nội dung cho: 铁树