Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铲运车 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎnyùnchē] xe nâng chuyển hàng hoá; xe nâng。一种搬运机械。车前部装有钢叉,可以升降,用以搬运、装卸货物。也叫叉车、铲车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铲
| sản | 铲: | sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 铲运车 Tìm thêm nội dung cho: 铲运车
