Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 错落 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuòluò] chằng chịt; xen vào nhau; hỗn tạp; lộn xộn; rối; trộn lẫn。交错纷杂。
错落不齐。
chằng chịt.
错落不齐。
chằng chịt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 错
| thác | 错: | thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |

Tìm hình ảnh cho: 错落 Tìm thêm nội dung cho: 错落
