Từ: 锡矿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锡矿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锡矿 trong tiếng Trung hiện đại:

Xí kuàng quặng thiếc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锡

tích:tích (thiếc; phiên âm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng
锡矿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锡矿 Tìm thêm nội dung cho: 锡矿