Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长门 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎngmén] đích tôn; chi trưởng; con cháu thuộc chi trưởng。长房。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 长门 Tìm thêm nội dung cho: 长门
