Cao su chống va đập cửa

Từ: 闭口韵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闭口韵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闭口韵 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìkǒuyùn] âm hai môi; âm khép miệng。拿双唇音m或b收尾的韵母。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭

bế:bế mạc; bế quan toả cảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
闭口韵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闭口韵 Tìm thêm nội dung cho: 闭口韵