Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闲气 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánqì] cơn giận không đâu; cáu gắt vô cớ; gắt vô lối。 (闲气儿)为了无关紧要的事而生的气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 闲气 Tìm thêm nội dung cho: 闲气
