Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阶下囚 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēxiàqíu] tù nhân; phạm nhân; người tù; (tội phạm bị thẩm tra dưới thềm công đường)。旧时指在公堂台阶下受审的囚犯,泛指在押的人或俘虏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阶
| giai | 阶: | giai đoạn; giai cấp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囚
| tù | 囚: | cầm tù |

Tìm hình ảnh cho: 阶下囚 Tìm thêm nội dung cho: 阶下囚
