Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阻力点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔlìdiǎn] điểm tựa (của đòn bẩy)。杠杆中阻力的作用点。旧称重点。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 阻力点 Tìm thêm nội dung cho: 阻力点
