Từ: 阿彌陀佛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阿彌陀佛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

a di đà phật
A-di-đà
陀 dịch âm từ chữ "amita", dạng viết tắt của hai chữ Phạn (sanskrit) là "Amitābha" và "Amitāyus". Amitābha nghĩa là Vô Lượng Quang, ánh sáng vô lượng, Amitāyus là Vô Lượng Thọ, là thọ mệnh vô lượng. A-di-đà là giáo chủ của cõi Cực lạc ("sukhāvatī") ở phương Tây. Phật A-di-đà được tôn thờ trong Tịnh độ tông tại Trung Quốc, Nhật Bản, Việt Nam và Tây Tạng, tượng trưng cho Từ bi và Trí huệ.

Nghĩa của 阿弥陀佛 trong tiếng Trung hiện đại:

[ēmítuófó] A Di Đà Phật。佛教指西方极乐世界中最大的佛,也译作无量光佛或无量寿佛。信佛的人用作口头诵念的佛号,表示祈祷或感到谢神灵等意思。
Ghi chú: 另见ā; · a"啊"。(梵Amitābha)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿

a:a tòng, a du
à:à ra thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 彌

di:Di Dà (tên Đức Phật); Di Lặc (phật Maitreya)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陀

: 
đà:đà đao (chém ngược lại phía sau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 佛

phất:phất phơ
phật:đức phật, phật giáo
阿彌陀佛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阿彌陀佛 Tìm thêm nội dung cho: 阿彌陀佛