Từ: 陈货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陈货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 陈货 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénhuò] hàng cũ。存放了很久的或过去剩下的货物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陈

trần:họ trần, trần thiết (trình bày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
陈货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陈货 Tìm thêm nội dung cho: 陈货