Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 除号 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúhào] dấu chia。表示甲数除以乙数的符号(÷),有时用横线、斜线或":"来代替,如甲数a除以乙数b,写做a÷b或a/b、a:b。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 除
| chờ | 除: | chờ đợi, chờ chực |
| chừ | 除: | chần chừ; bây chừ |
| chừa | 除: | chừa mặt, đánh chết nết không chừa |
| dơ | 除: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| hờ | 除: | hờ hững |
| khừ | 除: | khật khừ, lừ khừ |
| trừ | 除: | trừ ra |
| xờ | 除: | xờ xạc, bờ xờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 除号 Tìm thêm nội dung cho: 除号
