Từ: 隱密 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隱密:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ẩn mật
Dấu kín.

Nghĩa của 隐密 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnmì] ẩn mật。秘密、不显露。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隱

ăng:ăng ẳng, ăng ắc (đầy tràn)
ẩn:ẩn dật
ửng:đỏ ửng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật
隱密 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隱密 Tìm thêm nội dung cho: 隱密