Từ: 难色 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 难色:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 难色 trong tiếng Trung hiện đại:

[nánsè] ngượng nghịu; lúng túng。为难的表情。
面有难色。
vẻ mặt lúng túng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 色

sắc:màu sắc
sặc:sặc sỡ
难色 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 难色 Tìm thêm nội dung cho: 难色