Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雷鸣 trong tiếng Trung hiện đại:
[léimíng] 1. sấm; sét。打雷。
雷鸣电闪。
sấm sét.
2. âm thanh vang dội như sấm sét (thường dùng ̣để chỉ tiếng vỗ tay)。像打雷那么响(多用于掌声)。
掌声雷鸣。
tiếng vỗ tay như sấm.
雷鸣电闪。
sấm sét.
2. âm thanh vang dội như sấm sét (thường dùng ̣để chỉ tiếng vỗ tay)。像打雷那么响(多用于掌声)。
掌声雷鸣。
tiếng vỗ tay như sấm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雷
| loay | 雷: | |
| loi | 雷: | |
| lôi | 雷: | thiên lôi; nổi giận lôi đình |
| rôi | 雷: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸣
| minh | 鸣: | kê minh (gà gáy); minh cầm (chim hay hót) |

Tìm hình ảnh cho: 雷鸣 Tìm thêm nội dung cho: 雷鸣
