Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùgǔ] lộ liễu; trắng trợn。用意十分显露, 毫不含蓄。
你说得这样露骨,我不相信他没听懂。
anh nói lộ liễu như vậy, tôi không tin là anh ấy không hiểu.
你说得这样露骨,我不相信他没听懂。
anh nói lộ liễu như vậy, tôi không tin là anh ấy không hiểu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 露骨 Tìm thêm nội dung cho: 露骨
