Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青蚨 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngfú] tiền bạc; đồng tiền bằng đồng cổ; thanh phù (tên loài sâu trong truyền thuyết)。传说中的虫名,古代借指铜钱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚨
| phù | 蚨: | con phù du |

Tìm hình ảnh cho: 青蚨 Tìm thêm nội dung cho: 青蚨
