Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 静坐 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngzuò] 1. tĩnh toạ; ngồi im thư giãn (một phương pháp trị liệu)。排除思虑,闭目安坐,是气功疗法采用的一种方式。
2. ngồi im (chờ đợi kết quả của việc kháng nghị hay yêu cầu)。为了达到某种要求或表示抗议安静地坐着。
2. ngồi im (chờ đợi kết quả của việc kháng nghị hay yêu cầu)。为了达到某种要求或表示抗议安静地坐着。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 静
| tĩnh | 静: | tĩnh điện; tĩnh vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |

Tìm hình ảnh cho: 静坐 Tìm thêm nội dung cho: 静坐
