Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 非人 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēirén] không thuộc mình; không phải của mình。不属于人应有的。
过着非人的生活。
sống cuộc sống không phải của mình.
过着非人的生活。
sống cuộc sống không phải của mình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 非人 Tìm thêm nội dung cho: 非人
