Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靠不住 trong tiếng Trung hiện đại:
[kào·buzhù] không đáng tin cậy; không tin cậy được。不可靠; 不能相信。
这话靠不住。
lời nói này không đáng tin cậy.
这话靠不住。
lời nói này không đáng tin cậy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 靠不住 Tìm thêm nội dung cho: 靠不住
