Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 九宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǔgōng] cung điệu。中国古乐曲的调式。唐代规定二十八调,即琵琶的四根弦上每根七调。最低的一根弦(宫弦)上的调式叫宫,其余的叫调。后来宫调的数目逐渐减少。元代杂剧,一般只用五个宫(正宫,中吕宫、南吕宫、 仙吕宫、黄钟宫)和四个别的弦上的调(大石调、双调,商调,越调)。见〖宫调〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 九
| cửu | 九: | bảng cửu chương; cửu tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 九宫 Tìm thêm nội dung cho: 九宫
