Từ: 顧復之恩 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顧復之恩:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 顧 • 復 • 之 • 恩
cố phục chi ân
Tỉ dụ ơn cha mẹ coi sóc dưỡng dục.
§ Nguồn gốc:
◇Thi Kinh 詩經:
Phụ ngã súc ngã, trưởng ngã dục ngã, cố ngã phục ngã, xuất nhập phúc ngã
拊我畜我, 長我育我, 顧我復我, 出入腹我 (Tiểu nhã 小雅, Lục nga 蓼莪).
Nghĩa của 顾复之恩 trong tiếng Trung hiện đại:
[gùfùzhī"ēn] công ơn dưỡng dục。父母生养抚育的恩惠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顧
Nghĩa chữ nôm của chữ: 復
| phục | 復: | phục hồi, phục chức |
| phức | 復: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 之
| chi | 之: | làm chi, hèn chi |
| giây | 之: | giây lát, giây phút |
| gì | 之: | cái gì |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恩