Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顺嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[shùnzuǐ] 1. trôi chảy; lưu loát (từ ngữ)。(词句)念着流畅。
2. buột miệng (nói ra, hát lên)。没有经过考虑(说出、唱出)。
2. buột miệng (nói ra, hát lên)。没有经过考虑(说出、唱出)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顺
| thuận | 顺: | thuận lòng; thuận lợi; thuận tiện; hoà thuận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 顺嘴 Tìm thêm nội dung cho: 顺嘴
