Từ: 颁赏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颁赏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 颁赏 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānshǎng] khao; khao quân; thết đãi。犒劳行赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颁

ban:ban cho; ban phát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức
颁赏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颁赏 Tìm thêm nội dung cho: 颁赏