Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 预卜 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùbǔ] đoán trước; dự đoán; phỏng đoán; tiên đoán。预先断定。
前途未可预卜。
tương lai không thể đoán trước được.
结果如何尚难预卜。
kết quả ra sao khó mà đoán trước được.
前途未可预卜。
tương lai không thể đoán trước được.
结果如何尚难预卜。
kết quả ra sao khó mà đoán trước được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 预
| dự | 预: | can dự, tham dự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 卜
| bóc | 卜: | bóc thư; trắng bóc |
| bói | 卜: | |
| bặc | 卜: | la bặc (củ cải đỏ) |
| bốc | 卜: | bốc (ăn bốc; một bốc gạo) |
| cốc | 卜: | cốc rượu |
| vúc | 卜: | |
| vốc | 卜: | một vốc, vốc vơm |

Tìm hình ảnh cho: 预卜 Tìm thêm nội dung cho: 预卜
