Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风土 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngtǔ] phong thổ; tục lệ; lề thói; đặc sắc từng vùng; khí hậu。一个地方特有的自然环境(土地、山川、气候、物产等)和风俗、习惯的总称。
风土人情
phong thổ nhân tình
风土人情
phong thổ nhân tình
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |

Tìm hình ảnh cho: 风土 Tìm thêm nội dung cho: 风土
