Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风火墙 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēnghuǒqiáng] tường phòng hoả; tường chắn lửa。防火墙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙
| tường | 墙: | tường đất |

Tìm hình ảnh cho: 风火墙 Tìm thêm nội dung cho: 风火墙
