Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 食粮 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíliáng] lương thực; món ăn。人吃的粮食。
食粮供应。
cung ứng lương thực.
精神食粮。
món ăn tinh thần.
煤是工业的食粮。
than là thức ăn của công nghiệp.
食粮供应。
cung ứng lương thực.
精神食粮。
món ăn tinh thần.
煤是工业的食粮。
than là thức ăn của công nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粮
| lương | 粮: | lương thực |

Tìm hình ảnh cho: 食粮 Tìm thêm nội dung cho: 食粮
