Từ: 馈赠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 馈赠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 馈赠 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuìzèng] tặng; biếu。赠送(礼品)。
带些土产馈赠亲友。
mang cây nhà lá vườn biếu bạn thân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 馈

quỹ:quỹ tiến (tiến tặng, biếu tặng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赠

tặng:tặng vật
馈赠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 馈赠 Tìm thêm nội dung cho: 馈赠