Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 骶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骶, chiết tự chữ ĐỂ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骶:
骶
Pinyin: di3, gai1;
Việt bính: dai2;
骶
Nghĩa Trung Việt của từ 骶
để, như "để cốt (xương mông)" (gdhn)
Nghĩa của 骶 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骶
| để | 骶: | để cốt (xương mông) |

Tìm hình ảnh cho: 骶 Tìm thêm nội dung cho: 骶
