Chữ 髆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 髆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 髆

髆 cấu thành từ 2 chữ: 骨, 尃
  • cút, cọt, cốt, gút
  • phu
  • []

    U+9AC6, tổng 19 nét, bộ Cốt 骨
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo2;
    Việt bính: bok3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 髆


    Nghĩa của 髆 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bó]Bộ: 骨 - Cốt
    Số nét: 20
    Hán Việt: BÁC
    vai。肩。

    Chữ gần giống với 髆:

    , , , ,

    Chữ gần giống 髆

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 髆 Tự hình chữ 髆 Tự hình chữ 髆 Tự hình chữ 髆

    髆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 髆 Tìm thêm nội dung cho: 髆