Chữ 髖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髖, chiết tự chữ KHOAN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 髖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 髖

Chiết tự chữ khoan bao gồm chữ 骨 寬 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

髖 cấu thành từ 2 chữ: 骨, 寬
  • cút, cọt, cốt, gút
  • khoan, khoăn
  • []

    U+9AD6, tổng 23 nét, bộ Cốt 骨
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: kuan1;
    Việt bính: fun1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 髖


    khoan, như "khoan (bàn toạ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 髖:

    ,

    Dị thể chữ 髖

    ,

    Chữ gần giống 髖

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 髖 Tự hình chữ 髖 Tự hình chữ 髖 Tự hình chữ 髖

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 髖

    khoan:khoan (bàn toạ)
    髖 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 髖 Tìm thêm nội dung cho: 髖