Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 髖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髖, chiết tự chữ KHOAN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 髖:
髖
Biến thể giản thể: 髋;
Pinyin: kuan1;
Việt bính: fun1;
髖
khoan, như "khoan (bàn toạ)" (gdhn)
Pinyin: kuan1;
Việt bính: fun1;
髖
Nghĩa Trung Việt của từ 髖
khoan, như "khoan (bàn toạ)" (gdhn)
Chữ gần giống với 髖:
髖,Dị thể chữ 髖
髋,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 髖
| khoan | 髖: | khoan (bàn toạ) |

Tìm hình ảnh cho: 髖 Tìm thêm nội dung cho: 髖
