Cao su chống va đập cửa

Từ: 高保真音响设备 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高保真音响设备:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 高保真音响设备 trong tiếng Trung hiện đại:

thiết bị âm thanh hifi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan:chứa chan, chan hoà
chang:nắng chang chang; y chang
chân:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân:sinh sân (giận)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng:đằng hắng, hắng giọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 设

thiết:thiết kế, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị:phòng bị; trang bị
高保真音响设备 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高保真音响设备 Tìm thêm nội dung cho: 高保真音响设备