Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高攀 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāopān] trèo cao; bám vào kẻ quyền quý; với cao。指跟社会地位比自己高的人交朋友或结成亲戚(多用于客套话"不敢高攀"等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攀
| phan | 攀: | phan (leo cao, tiến bộ): phan long (gặp minh chủ lập công) |

Tìm hình ảnh cho: 高攀 Tìm thêm nội dung cho: 高攀
