Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 主婚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 主婚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chủ hôn
Chủ trì hôn lễ.
◇Mã Trí Viễn 遠:
Ca ca khả hữu thậm ma hảo thân sự cử bảo? Tương lai tựu lao ca ca chủ hôn, thành tựu giá môn thân sự
保? 婚 (Tiến phúc bi 碑, Đệ nhất chiết).Người chủ trì hôn lễ.
◇Trần Nhữ Nguyên 元:
Nguyệt hạ truyền ngôn, đa mông tác phạt, đường tiền tiếu tửu, quyền tác chủ hôn
言, 伐, 酒, 婚 (Kim Liên kí 記, Đệ thập nhị xích).

Nghĩa của 主婚 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǔhūn] chủ hôn。主持婚礼。
主婚人
người chủ hôn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ
主婚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 主婚 Tìm thêm nội dung cho: 主婚