Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 鳞次栉比 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鳞次栉比:
Nghĩa của 鳞次栉比 trong tiếng Trung hiện đại:
[líncìzhìbǐ] san sát (nối tiếp); chi chít; san sát như bát úp (như hình vẩy cá, hình răng lược)。像鱼鳞和梳子的齿一样,一个挨着一个地排列着,多用来形容房屋等密集。也说栉比鳞次。
路旁各种建筑鳞次栉比。
các toà kiến trúc ở hai bên đường nối tiếp san sát nhau.
路旁各种建筑鳞次栉比。
các toà kiến trúc ở hai bên đường nối tiếp san sát nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鳞
| lân | 鳞: | lân (vảy cá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 次
| thớ | 次: | thớ thịt |
| thứ | 次: | thứ nhất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栉
| trất | 栉: | trất (cái lược) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 比
| tí | 比: | tí (gần bên, vừa mới, tới khi); tí tẹo |
| tỉ | 比: | tỉ dụ |
| tị | 比: | suy tị |

Tìm hình ảnh cho: 鳞次栉比 Tìm thêm nội dung cho: 鳞次栉比
