Từ: 鹞鹰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹞鹰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鹞鹰 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàoyīng] diều hâu。雀鹰的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹞

diều:diều hâu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹰

ưng:chim ưng
鹞鹰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹞鹰 Tìm thêm nội dung cho: 鹞鹰