Cao su chống va đập cửa

Từ: 黄历 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄历:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黄历 trong tiếng Trung hiện đại:

[huáng·li] hoàng lịch; sách nói về thời tiết ngày tháng。同"皇历"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 历

lệch:chênh lệch
lịch:lịch sử; lịch đại; lịch pháp
黄历 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄历 Tìm thêm nội dung cho: 黄历