thắng phụ
Được thua. ☆Tương tự:
thắng bại
勝敗.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Thì Trương Giác tặc chúng thập ngũ vạn, Thực binh ngũ vạn, tương cự ư Quảng Tông, vị kiến thắng phụ
時張角賊眾十五萬, 植兵五萬, 相拒於廣宗, 未見勝負 (Đệ nhất hồi) Bấy giờ quân Trương Giác mười lăm vạn, quân (Lư) Thực năm vạn, đang chống nhau ở Quảng Tông, chưa rõ bên nào thua được.
Nghĩa của 胜负 trong tiếng Trung hiện đại:
从长远看,战争的胜负决定于战争的性质。
nhìn về lâu dài thì sự thắng bại của cuộc chiến này còn phụ thuộc vào tính chất của cuộc chiến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 勝
| sền | 勝: | kéo sền sệt |
| thắng | 勝: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 負
| phũ | 負: | |
| phụ | 負: | phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 勝負 Tìm thêm nội dung cho: 勝負
