Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄昏恋 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánghūnliàn] tình yêu xế bóng; tình yêu tuổi hoàng hôn。指老年男女之间的恋爱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昏
| hon | 昏: | đỏ hon hỏn, bé tí hon |
| hun | 昏: | |
| hôn | 昏: | hoàng hôn; hôn quân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恋
| luyến | 恋: | luyến tiếc |

Tìm hình ảnh cho: 黄昏恋 Tìm thêm nội dung cho: 黄昏恋
