Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鼎足 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngzú] chân vạc; thế chân vạc。鼎的腿,比喻三方面对立的局势。
势成鼎足
hình thành thế chân vạc.
势成鼎足
hình thành thế chân vạc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼎
| đềnh | 鼎: | lềnh đềnh |
| đểnh | 鼎: | đểnh đoảng |
| đễnh | 鼎: | lơ đễnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 足
| túc | 足: | sung túc |

Tìm hình ảnh cho: 鼎足 Tìm thêm nội dung cho: 鼎足
