Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻息 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻息:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻息 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíxī]
thở (bằng mũi)。从鼻孔出入的气息。
仰人鼻息(依赖别人,不能自主)
dựa dẫm (ỷ vào người khác, không thể tự chủ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 息

tức:tin tức
鼻息 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻息 Tìm thêm nội dung cho: 鼻息