Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻涕虫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻涕虫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻涕虫 trong tiếng Trung hiện đại:

[bítìchóng] con sên。(蛞蝓) 。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涕

thía:thấm thía
thế:thế (nước mắt, nước mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫

chùng:chập chùng (trập trùng); chùng chình
trùng:côn trùng
鼻涕虫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻涕虫 Tìm thêm nội dung cho: 鼻涕虫