Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 鼻涕虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[bítìchóng] con sên。(蛞蝓) 。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻
| tị | 鼻: | tị (mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涕
| thía | 涕: | thấm thía |
| thế | 涕: | thế (nước mắt, nước mũi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 鼻涕虫 Tìm thêm nội dung cho: 鼻涕虫
