Cao su chống va đập cửa

Từ: 鼻环 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻环:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻环 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíhuán] khoen mũi。戴在鼻部的圆环状装饰物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 环

hoàn:kim hoàn
鼻环 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻环 Tìm thêm nội dung cho: 鼻环