Chữ 龜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 龜, chiết tự chữ QUI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 龜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 龜

[]

U+F907, tổng 16 nét, bộ quy 龟 [龜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: gau1 gwai1 gwan1 kau1;


Nghĩa Trung Việt của từ 龜


qui, như "kim qui" (tdhv)

Chữ gần giống với 龜:

, ,

Chữ gần giống 龜

Tự hình:

Tự hình chữ 龜 Tự hình chữ 龜 Tự hình chữ 龜 Tự hình chữ 龜

龜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龜 Tìm thêm nội dung cho: 龜